Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rót ra
- pour out
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng ban bảo vệ
-
trưởng ban lễ tang
-
trưởng ban quản trị
-
trường bay
-
trưởng bến tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rót ra
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng ban bảo vệ
- trưởng ban lễ tang
- trưởng ban quản trị
- trường bay
- trưởng bến tàu