Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rù rờ
- be sluggish, slow|= đi rù rờ to walk sluggishly, to walk with sluggish steps
* Từ tham khảo/words other:
-
trị số góc
-
trị số hiệu dụng
-
trị số nhiệt
-
trị số xạ thuật
-
trị sốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rù rờ
* Từ tham khảo/words other:
- trị số góc
- trị số hiệu dụng
- trị số nhiệt
- trị số xạ thuật
- trị sốt