Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa sạch
* ngđtừ|- purify|* thngữ|- to wash away, to wash off, to wash out|* ttừ|- abluent
* Từ tham khảo/words other:
-
đăng đồ
-
dâng đồ lễ
-
đáng đọa đày
-
đảng đoàn
-
đáng đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa sạch
* Từ tham khảo/words other:
- đăng đồ
- dâng đồ lễ
- đáng đọa đày
- đảng đoàn
- đáng đọc