Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rủn lòng
- disheartened, discouraged
* Từ tham khảo/words other:
-
mang vào
-
mang về
-
mạng viễn thông
-
màng võng
-
mang vũ khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rủn lòng
* Từ tham khảo/words other:
- mang vào
- mang về
- mạng viễn thông
- màng võng
- mang vũ khí