Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rung tâm thất
- ventricular fibrillation
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ đầy giọt
-
phủ đầy hoa hồng
-
phủ đầy hoa huệ tây
-
phủ đầy lông tơ
-
phủ đầy rêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rung tâm thất
* Từ tham khảo/words other:
- phủ đầy giọt
- phủ đầy hoa hồng
- phủ đầy hoa huệ tây
- phủ đầy lông tơ
- phủ đầy rêu