Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruộng muối
* noun
- salt-marsh
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ruộng muối
- salt-marsh; saltern; salina
* Từ tham khảo/words other:
-
chó điếm
-
chó điên
-
cho điện giật
-
cho điệu vanxơ
-
chỗ dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruộng muối
* Từ tham khảo/words other:
- chó điếm
- chó điên
- cho điện giật
- cho điệu vanxơ
- chỗ dính