Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruột tượng
- sausage-shped belt (used as money of rice container); woman's sash used as money container
* Từ tham khảo/words other:
-
trồng luân phiên
-
trong lúc
-
trọng lực
-
trong lúc ấy
-
trong lúc có chiến sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruột tượng
* Từ tham khảo/words other:
- trồng luân phiên
- trong lúc
- trọng lực
- trong lúc ấy
- trong lúc có chiến sự