Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu ngọn
- wine from the first distillation
* Từ tham khảo/words other:
-
từ chối trả tiền mặt
-
tự chủ
-
tự chủ được
-
tư chức
-
từ chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu ngọn
* Từ tham khảo/words other:
- từ chối trả tiền mặt
- tự chủ
- tự chủ được
- tư chức
- từ chức