Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu thuốc
- medicinal wine, mixture (a kind of liquor)
* Từ tham khảo/words other:
-
hội nghị quốc tế
-
hội nghị thảo luận khoa học
-
hội nghị thượng đỉnh
-
hội nghị thường kỳ
-
hội nghị thường niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- hội nghị quốc tế
- hội nghị thảo luận khoa học
- hội nghị thượng đỉnh
- hội nghị thường kỳ
- hội nghị thường niên