Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rụt cổ rùa
- cowardly
* Từ tham khảo/words other:
-
dây gươm chéo qua vai
-
dây hãm
-
đầy hằn thù
-
đầy hang sâu vực thẳm
-
đầy hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rụt cổ rùa
* Từ tham khảo/words other:
- dây gươm chéo qua vai
- dây hãm
- đầy hằn thù
- đầy hang sâu vực thẳm
- đầy hạt