Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sác cứ
- conclusive evidence
* Từ tham khảo/words other:
-
lắp bộ phận thăng bằng vào
-
lắp các mảnh lại
-
lấp cái hố ngăn cách
-
lập cập
-
lắp cạp vành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sác cứ
* Từ tham khảo/words other:
- lắp bộ phận thăng bằng vào
- lắp các mảnh lại
- lấp cái hố ngăn cách
- lập cập
- lắp cạp vành