Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sặc mùi
- to reek of...; to stink of...; * nghĩa bóng to smack of...; to savour of...|= sặc mùi rượu to reek of alcohol|= hơi thở sặc mùi tỏi one's breath reeks of garlic
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh đồng quê
-
cánh đồng trống
-
cánh đồng trụi
-
cảnh dựng
-
cánh đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sặc mùi
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh đồng quê
- cánh đồng trống
- cánh đồng trụi
- cảnh dựng
- cánh đuôi