Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạch khô
- dried up, run dry, hardup
* Từ tham khảo/words other:
-
quạ
-
quả ăn tươi
-
quả anh đào
-
quá bán
-
quá bận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạch khô
* Từ tham khảo/words other:
- quạ
- quả ăn tươi
- quả anh đào
- quá bán
- quá bận