Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạch như chùi
- as clean as a whistle; as clean as a new pin
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm họng hạt
-
viêm kết mạc
-
viêm khí quản
-
viêm khớp
-
viêm khớp chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạch như chùi
* Từ tham khảo/words other:
- viêm họng hạt
- viêm kết mạc
- viêm khí quản
- viêm khớp
- viêm khớp chân