Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sai hẹn
- to break an appointment
* Từ tham khảo/words other:
-
vuông
-
vương
-
vướng
-
vượng
-
vương bá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sai hẹn
* Từ tham khảo/words other:
- vuông
- vương
- vướng
- vượng
- vương bá