Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sai sắc
- chromatic aberration
* Từ tham khảo/words other:
-
dương tinh
-
dương tính
-
đường tinh chế
-
dương tinh trùng
-
đường tơ kẽ tóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sai sắc
* Từ tham khảo/words other:
- dương tinh
- dương tính
- đường tinh chế
- dương tinh trùng
- đường tơ kẽ tóc