Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắm quần áo mới
* ngđtừ|- reclothe
* Từ tham khảo/words other:
-
việc đặt ống dẫn
-
việc đầu cơ trục lợi
-
việc đấu giá
-
việc dễ làm
-
việc di chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắm quần áo mới
* Từ tham khảo/words other:
- việc đặt ống dẫn
- việc đầu cơ trục lợi
- việc đấu giá
- việc dễ làm
- việc di chuyển