Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sản giật
- puerperal eclampsia
* Từ tham khảo/words other:
-
vũng máu
-
vùng màu mỡ xanh tốt
-
vung mình vung mẩy
-
vùng mỏ
-
vùng mỏ than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sản giật
* Từ tham khảo/words other:
- vũng máu
- vùng màu mỡ xanh tốt
- vung mình vung mẩy
- vùng mỏ
- vùng mỏ than