Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẵn lòng giúp đỡ
* ttừ|- obliging, accommodating
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp sinh
-
hộp sọ
-
hộp số
-
hợp sức
-
hợp sức với ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẵn lòng giúp đỡ
* Từ tham khảo/words other:
- hợp sinh
- hộp sọ
- hộp số
- hợp sức
- hợp sức với ai