Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sàn xi măng
- ciment floor
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống đo lường anh
-
hệ thống dự phòng
-
hệ thống đường dây
-
hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng
-
hệ thống đường ray
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sàn xi măng
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống đo lường anh
- hệ thống dự phòng
- hệ thống đường dây
- hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng
- hệ thống đường ray