Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng giá
- valuable; brilliant
* Từ tham khảo/words other:
-
hầu bàn phụ
-
hầu bao
-
hậu bị
-
hậu binh
-
hậu bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng giá
* Từ tham khảo/words other:
- hầu bàn phụ
- hầu bao
- hậu bị
- hậu binh
- hậu bổ