Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng lóe
* nđtừ|- coruscate, lighten
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng hồ tự động
-
đồng hồ vàng
-
đồng hồ xăng
-
đồng hóa
-
đống hoặc chồng đồ vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng lóe
* Từ tham khảo/words other:
- đồng hồ tự động
- đồng hồ vàng
- đồng hồ xăng
- đồng hóa
- đống hoặc chồng đồ vật