Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắp xảy đến
* dtừ|- impendence|* nđtừ|- impend|* ttừ|- impending, impendent
* Từ tham khảo/words other:
-
hoang nhàn
-
hoàng nhiệt
-
hoang niên
-
hoẵng non
-
hoàng nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắp xảy đến
* Từ tham khảo/words other:
- hoang nhàn
- hoàng nhiệt
- hoang niên
- hoẵng non
- hoàng nữ