Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sát cạnh
* phó từ, gtừ|- alongside|* ttừ|- immediate
* Từ tham khảo/words other:
-
phát ra từ
-
phát ra từng luồng nhẹ
-
phát rắm
-
phát rẫy
-
phạt rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sát cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- phát ra từ
- phát ra từng luồng nhẹ
- phát rắm
- phát rẫy
- phạt rượu