Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sát gần
* thngữ|- to verge on|* ttừ|- proximate
* Từ tham khảo/words other:
-
làm phản
-
làm phấn chấn
-
làm phấn chấn tinh thần ai
-
làm phấn khởi
-
lạm phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sát gần
* Từ tham khảo/words other:
- làm phản
- làm phấn chấn
- làm phấn chấn tinh thần ai
- làm phấn khởi
- lạm phát