Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắt ii
* ttừ|- ferrous
* Từ tham khảo/words other:
-
mới ra trường
-
môi răng
-
mối ràng buộc
-
mọi rợ
-
mối rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắt ii
* Từ tham khảo/words other:
- mới ra trường
- môi răng
- mối ràng buộc
- mọi rợ
- mối rối