Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sâu sắc thêm
* dtừ|- intensification; * đtừ sharpen|* ngđtừ|- deepen, intensify
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sáng tỏ
-
làm sao
-
làm sao anh chứng minh được điều đó
-
làm sao cho
-
làm say
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sâu sắc thêm
* Từ tham khảo/words other:
- làm sáng tỏ
- làm sao
- làm sao anh chứng minh được điều đó
- làm sao cho
- làm say