Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
say bí tỉ
- legless; blind drunk; dead drunk; as drunk as a fish; as drunk as a lord
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập cư
-
nhập cư trao đổi
-
nhập cục
-
nhập cuộc
-
nhập đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
say bí tỉ
* Từ tham khảo/words other:
- nhập cư
- nhập cư trao đổi
- nhập cục
- nhập cuộc
- nhập đạo