Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẹo xương
* dtừ|- callus
* Từ tham khảo/words other:
-
phù chú
-
phụ chú
-
phụ chương
-
phú cường
-
phủ đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẹo xương
* Từ tham khảo/words other:
- phù chú
- phụ chú
- phụ chương
- phú cường
- phủ đá