Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh gai
* ttừ|- spiniferous
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều vô số
-
nhiễu xạ
-
nhiều xương
-
nhím
-
nhím âu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh gai
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều vô số
- nhiễu xạ
- nhiều xương
- nhím
- nhím âu