Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh ra lại
* nđtừ|- regerminate
* Từ tham khảo/words other:
-
rút lui và từ bỏ
-
rút lui vô sự
-
rút lui vô trật tự
-
rút lui ý kiến
-
rút lui ý kiến của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh ra lại
* Từ tham khảo/words other:
- rút lui và từ bỏ
- rút lui vô sự
- rút lui vô trật tự
- rút lui ý kiến
- rút lui ý kiến của mình