Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
so bì
* verb
- to compare enviously, to be envious
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
so bì
* đtừ|- to compare enviously, to be envious
* Từ tham khảo/words other:
-
chọc tức ai
-
chọc vào
-
chốc vảy
-
choé
-
choe choé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
so bì
* Từ tham khảo/words other:
- chọc tức ai
- chọc vào
- chốc vảy
- choé
- choe choé