Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sở chỉ huy
- headquarters
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng hạn
-
chàng háng
-
chàng hảng
-
chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
-
chẳng hề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sở chỉ huy
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng hạn
- chàng háng
- chàng hảng
- chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
- chẳng hề