Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số còn lại
- the rest; the remainder
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp sẵn
-
sắp sáng tác ra
-
sắp sáng tạo ra
-
sắp sinh đẻ
-
sắp sinh nở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số còn lại
* Từ tham khảo/words other:
- sắp sẵn
- sắp sáng tác ra
- sắp sáng tạo ra
- sắp sinh đẻ
- sắp sinh nở