Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ gấu
- fray (material) at the edges, become unravelled
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi mờ đục
-
hôi mốc
-
hôi mồm
-
hồi môn
-
hơi mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ gấu
* Từ tham khảo/words other:
- hơi mờ đục
- hôi mốc
- hôi mồm
- hồi môn
- hơi mỏng