Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số khuyết
- defect; deficiency|= số khuyết của một đường cong deficiency of a curve
* Từ tham khảo/words other:
-
vong bản
-
vòng bán nguyệt trước sân khấu
-
vòng bánh xe
-
vòng bi
-
vòng bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số khuyết
* Từ tham khảo/words other:
- vong bản
- vòng bán nguyệt trước sân khấu
- vòng bánh xe
- vòng bi
- vòng bụng