Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số lượng co
* dtừ|- shrinkage
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa họng
-
khoá họp
-
khóa hộp
-
khoá huấn luyện
-
khoa huyết thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số lượng co
* Từ tham khảo/words other:
- khoa họng
- khoá họp
- khóa hộp
- khoá huấn luyện
- khoa huyết thanh