Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ pháo lũy
- fort record book
* Từ tham khảo/words other:
-
khoan lỗ trôn ốc
-
khoan lồng ngực
-
khoan lượng
-
khoan máy
-
khoan miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ pháo lũy
* Từ tham khảo/words other:
- khoan lỗ trôn ốc
- khoan lồng ngực
- khoan lượng
- khoan máy
- khoan miệng