Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ tân binh
- register of recruits
* Từ tham khảo/words other:
-
người hứa hôn
-
người huấn luyện
-
người huấn luyện võ sĩ quyền anh
-
người huênh hoang
-
người huênh hoang khoác lác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ tân binh
* Từ tham khảo/words other:
- người hứa hôn
- người huấn luyện
- người huấn luyện võ sĩ quyền anh
- người huênh hoang
- người huênh hoang khoác lác