Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơ thẩm
* verb
- to hear and try first case
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sơ thẩm
* đtừ|- to hear and try first case
* Từ tham khảo/words other:
-
chôn chân
-
chồn chân
-
chồn chân mỏi gối
-
chon chót
-
chọn cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơ thẩm
* Từ tham khảo/words other:
- chôn chân
- chồn chân
- chồn chân mỏi gối
- chon chót
- chọn cử