Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốc dị ứng
- allergic shock
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành thiết kế công nghiệp
-
ngành thứ
-
ngành tiểu họa
-
ngành trưởng
-
ngành y
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốc dị ứng
* Từ tham khảo/words other:
- ngành thiết kế công nghiệp
- ngành thứ
- ngành tiểu họa
- ngành trưởng
- ngành y