Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợi ngang
- the weft|= sợi ngang sợi dọc the warp
* Từ tham khảo/words other:
-
sực nức
-
sức nước
-
sức phá hoại
-
sức phá hủy dần
-
sức phán đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợi ngang
* Từ tham khảo/words other:
- sực nức
- sức nước
- sức phá hoại
- sức phá hủy dần
- sức phán đoán