Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sỏi tim
- (sỏi tim) cardiolith
* Từ tham khảo/words other:
-
trồng vào chậu to quá
-
trong vắt
-
trông vẻ giận dữ
-
trong veo
-
trông vời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sỏi tim
* Từ tham khảo/words other:
- trồng vào chậu to quá
- trong vắt
- trông vẻ giận dữ
- trong veo
- trông vời