Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sớm phát triển
* dtừ|- precociousness|* ttừ|- precocious
* Từ tham khảo/words other:
-
oan hồn
-
oán hờn
-
oan khiên
-
oan khổ
-
oan khuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sớm phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- oan hồn
- oán hờn
- oan khiên
- oan khổ
- oan khuất