Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sớm xét đoán
* dtừ|- prejudgment|* ngđtừ|- prejudge
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh đoạt
-
tranh đua
-
tránh được
-
tránh được những điều bực mình khó chịu
-
tránh được sự thua lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sớm xét đoán
* Từ tham khảo/words other:
- tranh đoạt
- tranh đua
- tránh được
- tránh được những điều bực mình khó chịu
- tránh được sự thua lỗ