Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơn chống gỉ
- rust preventive paint
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp đổ
-
sắp gửi chính thức
-
sắp hàng
-
sắp hạng
-
sắp hết lý sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơn chống gỉ
* Từ tham khảo/words other:
- sắp đổ
- sắp gửi chính thức
- sắp hàng
- sắp hạng
- sắp hết lý sự