Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơn phun
- spray paint
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn toán
-
bản toát yếu
-
bản tốc ký
-
bắn tóe
-
ban tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơn phun
* Từ tham khảo/words other:
- bàn toán
- bản toát yếu
- bản tốc ký
- bắn tóe
- ban tối