Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
song bào
- twin pregnancy; twin brothers, sisters
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ cắt sửa móng tay
-
thợ cắt tóc
-
thợ cày
-
thợ cấy
-
thợ chài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
song bào
* Từ tham khảo/words other:
- thợ cắt sửa móng tay
- thợ cắt tóc
- thợ cày
- thợ cấy
- thợ chài