Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống bất lương
- to lead a dishonest life; to live dishonestly
* Từ tham khảo/words other:
-
già dặn
-
giả dạng
-
giả danh
-
giá đánh cuộc
-
giá danh nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống bất lương
* Từ tham khảo/words other:
- già dặn
- giả dạng
- giả danh
- giá đánh cuộc
- giá danh nghĩa