Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
song chắn
* dtừ|- rave
* Từ tham khảo/words other:
-
người có tiếng nói có trọng lượng
-
người có tính cách yếu đuối
-
người có tính đồng bóng
-
người có tính lông bông
-
người có tinh thần thượng võ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
song chắn
* Từ tham khảo/words other:
- người có tiếng nói có trọng lượng
- người có tính cách yếu đuối
- người có tính đồng bóng
- người có tính lông bông
- người có tinh thần thượng võ